menu_book
見出し語検索結果 "hộ dân" (1件)
hộ dân
日本語
名世帯
Mỗi hộ dân có một mã số riêng.
各世帯には固有の番号がある。
swap_horiz
類語検索結果 "hộ dân" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hộ dân" (3件)
Mỗi hộ dân có một mã số riêng.
各世帯には固有の番号がある。
Vị vua đã cai trị đất nước một cách công bằng và mang lại sự thịnh vượng cho dân chúng.
その王は国を公正に統治し、国民に繁栄をもたらした。
Hàng trăm hộ dân đang khẩn trương di dời.
数百世帯が急いで移転しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)